phrasal-verb-la-gi-3-a2-diamondairportcity-vn
Tổng Hợp

Phrasal verb là gì và cách sử dụng nó như thế nào?

Bạn muốn học các cụm động từ trong tiếng Anh? Vì đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Biết được điều này, JES tổng hợp kiến ​​thức về cấu trúc này. Hy vọng bài viết Phrasal verb là gì này giúp ích cho công việc và học tập của bạn.

phrasal-verb-la-gi-3-a2-diamondairportcity-vn

Phrasal verb là gì và cách sử dụng nó như thế nào?

1. Định nghĩa của phrasal verb là gì?

Phrasal verbs là sự kết hợp của động từ và các từ bổ trợ. Từ nhỏ, tiểu từ có thể là trạng từ, giới từ hoặc cả hai.

Ví dụ: Người giàu hiến tặng phần lớn tài sản của họ. (Người giàu đưa phần lớn tài sản của mình cho người nghèo.)

2. Cách sử dụng cụm động từ trong mỗi tình huống

Cụm động từ trong tiếng Anh có hai chức năng chính:

Transitive verb: theo sau là một danh từ hoặc đại từ có chức năng là tân ngữ của động từ.

Intransitive: Không có đối tượng nào sau nó.

Intransitive Phrasal Verbs: Động từ Phrasal Intransitive

Không tân ngữ – động từ (thường là trạng từ) cùng một tiểu từ luôn đi cùng nhau. Ví dụ: Tạp chí Time được xuất bản hàng tuần. (Tạp chí Time xuất bản hàng tuần.)

Giống như các động từ nội động thông thường, không có tân ngữ, loại phrasal verb này không được sử dụng ở dạng bị động, vì vậy bạn sẽ không nghe thấy người bản ngữ nói “our car break down …”, “The Magazine Time is” Come out. .. “Ví dụ: Xe của chúng tôi bị hỏng và phải được kéo đến ga ra. (Xe của chúng tôi bị hỏng và phải được kéo đến điểm sửa chữa)

Một số cụm động từ nội động phổ biến: phá vỡ, vượt qua, đứng dậy, nhìn ra, xuất hiện, tiếp tục, lớn lên, đóng lại, ngồi xuống, đứng lên, ở lại, quay lại, ngã xuống, cất cánh, coi chừng , có mặt…

Động từ: Cụm động từ chuyển tiếp

Đối với các cụm động từ trong tiếng Anh, có hai trường hợp sử dụng chính cho các động từ ngoại động, như sau:

Có thể ở giữa động từ và “hạt” hoặc sau “hạt”: ví dụ: Tôi cởi giày của tôi. / Tôi cởi giày. (Tôi cởi giày.)

Nhưng khi tân ngữ là một đại từ (những từ như thế này, đó, nó, họ, tôi, cô ấy, và anh ấy), đại từ sẽ được đặt giữa động từ và “hạt”: ví dụ: Tôi đã lấy chúng ra.

Các trường hợp ngoại lệ bạn cần biết:

Có nhiều cụm động từ có thể là transitive hoặc intransitive. Bối cảnh sẽ cho chúng ta biết về chức năng và ý nghĩa của nó:

Máy bay cất cánh lúc bảy giờ. (Máy bay cất cánh lúc bảy giờ.)

Khi giáo viên đi qua, anh ta cởi mũ và cúi đầu lễ phép. (Anh ấy cởi mũ và cúi chào lịch sự khi giáo viên đi ngang qua.)

Tôi sẽ nghỉ vào thứ Sáu tuần này để làm việc gì đó ở nhà. (Tôi có một kỳ nghỉ vào thứ Sáu để làm việc nhà)

Anh ấy đã ngừng dùng thuốc. (Nó vừa bị ngừng sản xuất.)

Cậu con trai đã hạ gục cô giáo dạy tiếng Anh của mình một cách hoàn hảo. (Cậu con trai đã bắt chước một giáo viên tiếng Anh rất tài năng.)

Trên đây là tất cả những gì bạn cần biết về phrasal verb là gì, bao gồm cả cách sử dụng, và các cụm động từ thông dụng cũng đã được chúng tôi cập nhật cụ thể ở trên. Hy vọng bài viết này mang lại những thông tin hữu ích cho bạn.

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *