Tổng Hợp

Outline là gì và cấu trúc của Outline trong tiếng anh

Bạn đã bao giờ bắt gặp một từ mới, và bạn muốn biết đại cương của từ đó có nghĩa là gì, cách sử dụng đại cương từ hay những điều cần chú ý khi sử dụng đại cương, cách phát âm của đại cương như thế nào? Có lẽ vì những câu hỏi này đều đã quá quen thuộc với những người học tiếng Anh như chúng ta. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu và cung cấp cho bạn tất cả những kiến ​​thức liên quan đến outline là gì. Hy vọng những kiến ​​thức bài viết cung cấp sẽ giúp ích nhiều cho các bạn trong việc hiểu và ghi nhớ kiến ​​thức. Ngoài kiến ​​thức về cách phát âm, ý nghĩa hay các ví dụ, còn có một số điều nên và không nên khi học tiếng Anh và một số “mẹo” học tiếng Anh vui nhộn và hiệu quả giúp bạn học tiếng Anh nhanh chóng. Đưa vào bài báo nếu thích hợp. Chúng ta hãy cùng nhau học hỏi và tiến bộ!

 

outline-la-gi-1-a9-diamondairportcity-vn

 

1.Outline là gì

Outline vừa là danh từ vừa là động từ thông dụng trong tiếng Anh.

 

Đề cương được chuyển ngữ là /ˈaʊt.laɪn/

 

Outline là một từ có hai âm tiết trong tiếng Anh

 

Outline luôn được nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên, cho dù đó là danh từ hay động từ.

 

2. Ý nghĩa và cách sử dụng giáo trình tiếng Anh

Dàn ý là gì?

Hướng dẫn sử dụng giáo trình tiếng anh

 

dàn ý danh từ

 

Outline – Đường viền: Hình dạng chính hoặc cạnh của thứ gì đó mà không có bất kỳ chi tiết nào

 

Ví dụ

 

Ông nói với con gái rằng cô nên phác thảo ngôi nhà và sau đó tô màu vì đó là thứ tự của bức tranh.

Ông nói với con gái rằng cô nên phác thảo ngôi nhà và sau đó tô màu, bởi vì đó là thứ tự của bức tranh.

 

Lập dàn ý: các sự kiện chính mô tả điều gì đó

 

Ví dụ:

 

Chuẩn bị dàn ý trước khi viết bất kỳ bài luận nào luôn tốt hơn là bắt đầu viết ngay khi bạn biết lời nhắc.

Chuẩn bị dàn ý trước khi viết bất kỳ bài luận nào luôn tốt hơn là bắt đầu viết ngay khi bạn biết chủ đề.

 

Dàn ý – Tuyên bố chính: Tuyên bố về sự kiện, ý tưởng hoặc dự án chính

 

Ví dụ:

 

Hạ viện hôm qua đã thông qua bản phác thảo sơ bộ về ngân sách của tân tổng thống.

Hạ viện hôm qua đã thông qua một tuyên bố quan trọng về ngân sách của tân tổng thống.

 

động từ phác thảo

 

outline – để phác thảo, phác thảo: để vẽ hình dạng chính hoặc cạnh của một cái gì đó

 

Ví dụ:

 

Bây giờ, bức tranh của anh ấy đang được phác thảo. Mặc dù anh ấy vẫn chưa hoàn thành bức ảnh đó, nhưng tôi chắc chắn rằng nó sẽ là bức ảnh ý nghĩa nhất mà tôi từng thấy.

Bây giờ, bức tranh của anh ấy đang được vẽ. Trong khi anh ấy chưa hoàn thành bức tranh đó, tôi tin rằng nó sẽ là bức có ý nghĩa nhất mà tôi từng thấy.

 

Outline – Dàn ý: Mô tả điều gì đó một cách chung chung, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc ý tưởng mới, mà không đưa ra quá nhiều chi tiết

 

Ví dụ:

 

Chính phủ đã đặt ra một loạt các mục tiêu liên quan đến môi trường, đây là một tin tốt cho môi trường.

Chính phủ đã đặt ra một loạt các mục tiêu liên quan đến môi trường, đây là một tin tốt cho môi trường.

 

3. Một số từ đồng nghĩa hoặc từ / cụm từ liên quan đến giáo trình tiếng Anh

Dàn ý là gì?

từ / cụm từ đồng nghĩa hoặc phác thảo minh họa liên quan

 

cụm từ

ý nghĩa

Phác thảo Giao dịch / Đề xuất / Thanh toán

Tóm tắt Thỏa thuận / Đề xuất / Dàn xếp

Phác thảo cái gì / tại sao / như thế nào, v.v.

Vạch ra cái gì / tại sao / như thế nào, v.v.

Dàn bài rộng / ngắn gọn / tổng thể

đại cương rộng / súc tích / tổng quát

Phác thảo về sự thay đổi / cải cách / tương lai

Phác thảo về sự thay đổi / cải cách / tương lai

Thỏa thuận / Giao dịch phác thảo

Tổng quan Thỏa thuận / Thỏa thuận

phác thảo các điều khoản của một cái gì đó

phác thảo các điều khoản của một cái gì đó

viền

vành

 

(hình dạng của một cục đá hoặc vật thể khác, đặc biệt là bề mặt của nó hoặc được tạo thành bởi cạnh ngoài của nó)

bản phác thảo

bản phác thảo

 

(vẽ đơn giản, nhanh chóng mà không cần nhiều chi tiết)

Bản phác thảo thu nhỏ

bản phác thảo thu nhỏ

 

(Mô tả ngắn chỉ đề cập đến các tính năng quan trọng nhất)

 

Khóa học này được chia thành ba phần chính: Phần 1 – Giải thích ban đầu về từ Dàn ý, Phần 2 – Khái quát ý nghĩa và cách sử dụng, và Phần 3 – Lập dàn ý liên quan đến từ đồng nghĩa / liên từ / từ / cụm từ. Trong Phần 1, bạn đã có được những kiến ​​thức cơ bản nhất về các từ thuộc dàn ý, bao gồm các dạng từ, cách phát âm, âm tiết và trọng âm. Trong phần thứ hai, bạn sẽ hiểu sâu hơn về ý nghĩa của các từ và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau, không thể thiếu các ví dụ chi tiết nhưng ngắn gọn và dễ hiểu. Trong Phần 3, bạn được cung cấp các từ đồng nghĩa hoặc từ liên quan đến chủ đề của khóa học. Mặc dù phần này có thể coi là nâng cao nhưng bạn nên học hết vì nó rất hữu ích. Chúc các bạn học tốt và mãi yêu tiếng Anh!

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *